For the complete documentation index, see llms.txt. This page is also available as Markdown.

Policy Groups

Policy Groups giúp bạn kiểm soát chính xác agent nào được gọi tool nào qua MCP Gateway — không cần sửa code agent, áp dụng ngay khi gắn vào Gateway.


Kiến trúc

Mỗi Policy Group là một tập hợp Policy rules được đánh giá theo thứ tự từ trên xuống khi một agent gửi tools/call qua MCP Gateway. Rule đầu tiên khớp sẽ quyết định kết quả (ALLOW hoặc DENY). Nếu không có rule nào khớp, hệ thống mặc định từ chối (DENY by default).

Policy Group — Evaluation Flow

Thành phần chính

Policy Group Status

Policy Group chỉ có một trạng thái: Active — group tồn tại và sẵn sàng được gắn vào Gateway.

Mỗi Policy (rule) bên trong group có trạng thái riêng:

Trạng thái Policy
Ý nghĩa

Active

Policy được đánh giá khi có tools/call qua gateway

Inactive

Policy bị tạm vô hiệu hóa, bỏ qua trong quá trình đánh giá

Policy Rule

Mỗi Policy trong group gồm 5 thành phần:

Thành phần
Mô tả

Effect

ALLOW — cho phép agent thực thi. DENY — chặn agent.

Principal

Đối tượng bị áp dụng — All (mọi agent) hoặc một user/service account cụ thể.

Gateway Scope

Policy enforce trên tất cả gateway hay chỉ một subset gateway đã gắn group.

Action Pattern

Tool call nào bị evaluate — * (all) hoặc exact format targetName__toolName.

Conditions

Điều kiện bổ sung theo context: [Operator] [Key] [Value], kết hợp AND.


Action Patterns

Action pattern xác định tool call nào được áp dụng rule. Format bắt buộc: targetName__toolName (hai dấu gạch dưới).

Pattern
Hợp lệ?
Ý nghĩa

*

Tất cả tool calls

weatherTarget__getForecast

Chỉ tool getForecast trên target weatherTarget

paymentTarget__chargeCard

Chỉ tool chargeCard trên target paymentTarget

refundTarget__getAmount

Chỉ tool getAmount trên target refundTarget

*__chargeCard

Partial wildcard — không hợp lệ

paymentTarget__*

Partial wildcard — không hợp lệ

pay*__chargeCard

Partial wildcard — không hợp lệ


Principal và Wildcard Rules

Khi chọn Specific principal, bạn chỉ định principalType (iam hoặc jwt) và tùy chọn principalIdentifier:

Cấu hình
Serialize
Ý nghĩa

Type iam, không có identifier

"iam"

Match mọi IAM identity

Type iam, identifier user-abc123

"iam:user-abc123"

Match đúng 1 IAM user

Type jwt, không có identifier

"jwt"

Match mọi JWT user

Type jwt, identifier user-abc123

"jwt:user-abc123"

Match đúng 1 JWT user

Type jwt, identifier *

"jwt:*"

✅ Wildcard hợp lệ — match tất cả JWT users

Type jwt, identifier abc*

"jwt:abc*"

⚠️ LITERAL — chỉ match user có ID chính xác là "abc*"


Conditions

Conditions cho phép bạn giới hạn policy theo thông tin từ request context (email, role, IP, thời gian...). Mỗi condition có cấu trúc Operator · Key · Value. Nhiều conditions kết hợp bằng AND — tất cả phải đúng thì policy mới match.

Ví dụ conditions:

Operator
Key
Value
Ý nghĩa

equals

principal.role

Admin

Chỉ apply khi principal có role Admin

greaterThan

request.timestamp.hour

9

Chỉ apply sau 9 giờ sáng

lessThan

request.timestamp.hour

17

Chỉ apply trước 17 giờ

ipInRange

request.client_ip

10.0.0.0/8

Chỉ apply từ dải IP nội bộ

contains

principal.email

@vng.com.vn

Chỉ apply cho email VNG

in

principal.role

Admin,Editor

Chỉ apply khi role là Admin hoặc Editor

Operators hỗ trợ:

Nhóm
Operators

Equality

equals, notEquals

Comparison

lessThan, lessThanOrEqual, greaterThan, greaterThanOrEqual

String/Pattern

like, contains, containsAll, containsAny, startsWith, endsWith

Membership

in, has, hasTag, is, memberOf

Network/IP

ipInRange, isIpv4, isIpv6, isLoopback, isMulticast


Quan hệ Gateway và Policy Group

Một Policy Group có thể gắn vào nhiều Gateway, nhưng mỗi Gateway chỉ được gắn với một Policy Group tại một thời điểm.


Bắt đầu với Policy Groups

Tôi muốn...
Đi đến

Tạo Policy Group và thêm policies

Hiểu MCP Gateway hoạt động như thế nào

Cấu hình MCP Governance tổng quan

Last updated